sea gooseberry

Định nghĩa

Danh từ: Con sứa lược (một loài động vật phù du thuộc ngành Thạch bào, thân tròn các dải lông rung dọc theo cơ thể để bơi).

dụ sử dụng
  • (Con sứa lược một sinh vật trong suốt, giống như thạch, trôi dạt trong đại dương.)
  • (Mặc dù tên gọi của , con sứa lược không phải sứa thật sự thuộc ngành Thạch bào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sea gooseberry swarms": đàn sứa lược xuất hiện với số lượng lớn.
    • Scientists observed massive sea gooseberry swarms off the coast of Norway. (Các nhà khoa học quan sát thấy những đàn sứa lược khổng lồ ngoài khơi bờ biển Na Uy.)
  • "Luminescent sea gooseberry": con sứa lược phát quang sinh học.
    • At night, the sea gooseberry glows with a faint blue light, a phenomenon called bioluminescence. (Vào ban đêm, con sứa lược phát ra ánh sáng xanh nhạt, một hiện tượng gọi là phát quang sinh học.)
Biến thể từ gần giống
  • Gooseberry (n): quả gai (một loại quả mọng), nhưng không liên quan trực tiếp đến sinh vật biển.
  • Ctenophore (n): thạch bào (tên khoa học của nhóm động vật chứa sứa lược).
Từ đồng nghĩa
  • Sứa lược: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Pleurobrachia: tên chi khoa học của loài sứa lược phổ biến nhất.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sea gooseberry". Tuy nhiên, trong sinh thái biển, cụm từ "sea gooseberry bloom" (sự nở hoa của sứa lược) được dùng để chỉ hiện tượng bùng phát số lượng loài này vào mùa xuân.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sea gooseberry
A sea gooseberry drifts gently through the clear ocean water.